Video Review
SUPER CARRY PRO - VUA DÒNG XE TẢI NHẸ (Chương Trình Hỗ Trợ Tháng 3 )
SUPER CARRY PRO - VUA DÒNG XE TẢI NHẸ (Chương Trình Hỗ Trợ Tháng 3 )
Tìm hiểu mẫu xe Suzuki Carry Pro cùng giáo sư Xoay
Tìm hiểu mẫu xe Suzuki Carry Pro cùng giáo sư Xoay
Trả trước 95 triệu có ngay 1 chiếc xe tải nhỏ Suzuki Super Carry Pro 2020 |XEHAY.VN|
Trả trước 95 triệu có ngay 1 chiếc xe tải nhỏ Suzuki Super Carry Pro 2020 |XEHAY.VN|
Chi Phí Nuôi Xe Tải Suzuki Carry Pro 2023 Trong Một Năm Bao Nhiêu Tiền || Huỳnh Hải Đăng
Chi Phí Nuôi Xe Tải Suzuki Carry Pro 2023 Trong Một Năm Bao Nhiêu Tiền || Huỳnh Hải Đăng

SUZUKI CARRY PRO

Phiên bản thùng lửng
(Xoay để xem ảnh 360°)
  • Hộp số: 5MT
  • Công suất cực đại: 95 (71) / 5.600 HP (kw) / rpm
  • Tải trọng toàn bộ: 940 Kg
  • Số chỗ ngồi: 2 chỗ

Chương trình ưu đãi từ ngày 01- 30/4/2026: Tổng khuyến mại tương đương 30 triệu đồng tiền mặt

Phiên bản
Suzuki Pro Thùng Lửng
318.600.000
Suzuki Pro Thùng mui bạt
341.200.000
Suzuki Pro Thùng kín 2 cửa
348.200.000
Thùng composite 3 cửa
353.000.000
Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ để được tư vấn tốt nhất.
Ngoại thất & nội thất
Kích thước thùng xe lớn mang đến không gian hành lý rộng rãi hơn. Nếu một ngày bạn cần chở thiết bị, máy móc, vật liệu hay là một mẻ cá lớn, bạn yên tâm sẽ có rất nhiều chỗ để mọi thứ bạn cần.
Một trong những thông số quan trọng của các loại xe tải là khả năng chở được bao nhiêu. Super Carry Pro hoàn toàn mới có thể vận chuyển khối lượng lớn mà vẫn duy trì khả năng phân phối trọng lượng hoàn hảo.
Thùng xe chỉ cao 750mm, giúp công việc xếp dỡ hàng hóa trở nên dễ dàng hơn.
Giúp việc xếp dỡ hàng hóa dễ dàng hơn trong một không gian nhỏ hẹp.
Với 22 móc cài và dây ràng, có thể cố định nhiều loại hàng hóa khác nhau
Sau một ngày làm việc vất vả, còn gì bằng việc tận hưởng không khí mát mẻ trên đường về nhà.
Ghế tài xế có thể điều chỉnh độ trượt trong khoảng 105mm, vì thế bạn có thể chọn được tư thế ngồi lái thoải mái nhất.
Khi phải chở nhiều hàng hóa, tay lái trợ lực điện sẽ giúp giảm bớt sự nặng nhọc trong công việc. Thiết bị trợ lực điện điều chỉnh mức độ hỗ trợ dựa trên tốc độ của xe, cho cảm giác lái trực quan và dễ dàng hơn.
Cần chuyển số được bố trí ở khu vực táp lô tạo không gian để chân rộng rãi hơn giúp bạn dễ dàng di chuyển qua lại bên trong cabin mà không cần ra khỏi xe
Khoảng cách giữa các ghế ngồi được gia tăng thêm 89mm đồng thời khoảng sáng đầu cũng được tăng thêm 12mm.
An Toàn

Động cơ 1.5L

Động cơ 1,5 lít nhẹ, tiết kiệm nhiên liệu nhưng cho công suất và mô men xoắn lớn, lý tưởng cho việc tải nặng.

Hệ thống treo

Hệ thống treo trước theo kiểu thanh chống McPherson, mang đến hiệu suất tốt nhưng vẫn giữ độ dẻo dai. Hệ thống treo sau theo kiểu trục cố định và nhíp lá đủ mạnh mẽ để Super Carry Pro có thể tải khối lượng hàng hóa lớn.

Bảo vệ chống rỉ sét

Đôi khi, làm việc chăm chỉ không tránh khỏi bị bẩn. Nhờ các biện pháp chống gỉ và ăn mòn, chẳng hạn như sàn thùng được làm bằng thép tấm mạ kẽm và sơn lót và hàn kín gầm xe, Super Carry Pro hoàn toàn mới đã sẵn sàng để làm việc trong môi trường khắc nghiệt nhất

Trục cơ sở ngắn

Trục cơ sở ngắn tạo một góc vượt đỉnh dốc tốt hơn trên các điều kiện đường gập ghềnh hoặc chướng ngại vật.

Cản trước

Cản trước được thiết kế cách mặt đất 353mm để giảm thiểu rủi ro hư hỏng khi lái xe trên đường gồ ghề.

Cổ hút gió

Cổ hút gió được đặt ở vị trí cao, ngay dưới thùng hàng, cho phép xe di chuyển qua mực nước cao tới 30cm.

Bán kính vòng quay tối thiểu

Nhờ chiều dài cơ sở ngắn nên bán kính vòng quay tối thiểu của xe Super Carry Pro chỉ là 4,4 mét, cho phép bạn dễ dàng xoay trở trong một không gian hẹp.

Chìa khóa mã hóa

Chìa khóa mã hóa điện tử sẽ bảo vệ xe Super Carry Pro khỏi bị trộm cắp.
Thông số kỹ thuật
SUZUKI CARRY PRO

Số xy lanh   4
Số van   16
Dung tích xy-lanh cm3 1.462
Đường kính x Hành trình piston mm 74 x 85
Tỷ suất nén   10
Công suất cực đại HP (kw) / rpm 95 (71) / 5.600
Mô mem xoắn cực đại N•m / rpm 135 / 4.400
Hệ thống cung cấp nhiên liệu   Phun xăng điện tử
Tốc độ tối đa km/h  140

Loại 5 MT
Tỷ số truyền
       
 Số 1  3.580
 Số 2 2.095
 Số 3 1.531
 Số 4 1.000
 Số 5 0.855
 Số lùi 3.727
Tỷ số truyền cuối 4.875

Chiều dài tổng thể    mm 4.195
Chiều rộng tổng thể    mm 1.765
Chiều cao tổng thể    mm 1.910
Chiều dài cơ sở    mm 2.205
Vệt bánh xe  Trước  mm 1.465
 Sau  mm  1.460 
Chiều dài thùng (nhỏ nhất / lớn nhất)    mm 2.375 / 2.565
Chiều rộng thùng    mm 1.660
Chiều cao thùng    mm 355
Khoảng sáng gầm xe    mm 160
Bán kính vòng quay tối thiểu    m 4,4

Hệ thống lái    Bánh răng – Thanh răng
Phanh  Trước  Đĩa thông gió
Sau  Tang trống
Hệ thống treo  Trước  Kiểu MacPherson & lò xo cuộn
Sau  Trục cố định & Nhíp lá
Lốp xe    165/80 R13

Lốp và bánh xe   165 R13 + mâm sắt
Lốp dự phòng   165 R13 + mâm sắt

Số chỗ ngồi người 02
Tải trọng tối đa kg 810
Tải trọng tối đa (hàng hóa, tài xế, hành khách) kg 940
Dung tích bình xăng lít 43
Khối lượng bản thân kg  1.070
Khối lượng toàn bộ kg   2.010

Tấm chắn bùn   Trước
  Sau
Thanh ray 
Móc treo    Cửa sau (phía trên) x 2
 Cửa sau (phía dưới) x 2 
 Cửa bên (phía trên) x 10 (mỗi bên x 5)
 Cửa bên (phía dưới) x 8 (mỗi bên x 4)
 Cản cùng màu thân xe 
Tầm nhìn
Đèn pha   Halogen phản quang đa chiều
Gạt mưa   Trước: 2 tốc độ (cao, thấp) + gián đoạn + xịt rửa
Gương chiếu hậu bên ngoài   Điều chỉnh cơ

Đèn cabin  Đèn cabin trước (2 vị trí)
Tấm che nắng   Phía tài xế
 Phía ghế phụ
Tay nắm  Tay nắm ở góc chữ A (2 bên)
Hộc đựng ly  Phía tài xế
Cổng phụ kiện 12V  Bảng điều khiển x 1
Cổng USB 
Hộc đựng đồ   Hộc đựng phía trên bảng điều khiển (ở giữa)
 Hộc đựng phía dưới bảng điều khiển (ghế hành khách)

Tay lái 2 chấu   Nhựa PP
Trợ lực  
Cảnh báo mức nhiên liệu thấp   Đèn

Điều hòa   Điều chỉnh cơ
Máy sưởi
Âm thanh     Ăng ten
  Loa x 2
  Đầu MP3 AM/FM
Hàng ghế trước  Chức năng trượt
Tựa đầu   Phía tài xế
 Phía ghế phụ

Dây an toàn Dây an toàn ELR 3 điểm x 2
Khóa tay lái 
Cảnh báo chống trộm 

Sự kết hợp giữa động cơ 1.5L + 6AT và hybrid nhẹ mang lại chuyến đi dễ chịu, giúp bạn tận hưởng mỗi ngày cùng FRONX