Video Review
Các Tính năng mới trên Suzuki XL7 Hybrid
Các Tính năng mới trên Suzuki XL7 Hybrid
Suzuki XL7 Hybrid chỉ 599 triệu có gì mới?
Suzuki XL7 Hybrid chỉ 599 triệu có gì mới?
Suzuki XL7 hybrid 2024: trong điều kiện vận hành thực tế, Mild hybrid không phải chỉ đề cho vui!
Suzuki XL7 hybrid 2024: trong điều kiện vận hành thực tế, Mild hybrid không phải chỉ đề cho vui!
So sánh Suzuki XL7 Hybrid với bản thuần xăng - Giá ko đổi, khác biệt rõ ràng ở đâu? | TIPCAR TV
So sánh Suzuki XL7 Hybrid với bản thuần xăng - Giá ko đổi, khác biệt rõ ràng ở đâu? | TIPCAR TV

SUZUKI XL7 HYBRID

Cam - Đen
(Xoay để xem ảnh 360°)

Suzuki Vinh – UY TÍNH – CHẤT LƯỢNG – GIÁ TỐT NHẤT

Chương trình ưu đãi tháng 04/2026: Hỗ trợ tương đương 50% lệ phí trước bạ và Gói bảo dưỡng xe lên đến 6,5 năm, Tổng khuyến mãi tới 55 triệu đồng

Để nhận được “BÁO GIÁ ĐẶC BIỆT”, anh chị hãy liên hệ ngay qua Hotline

Phiên bản
SUZUKI XL7 1 TONE
599.900.000
SUZUKI XL7 2 TONE
607.900.000
Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ để được tư vấn tốt nhất.
Ngoại thất & nội thất
Thiết kế mới hiện đại và trẻ trung sang trọng
Linh hoạt trên mọi địa hình
Cốp xe rộng rãi
Đèn tự động
Gương tự động
Lưới tản nhiệt mới
Đuôi xe sơn đen thể thao
Mâm xe sơn đen thể thao
Hông xe thể thao
Thanh giá nóc tiện dụng
Ăng ten mới
Khoang Lái Mới Hiện Đại
Kết Nối Không Dây Mới
Điều Hòa Tự Động
Đồng Hộ Điện Tử Mới
Nội Thất Rộng Rãi
Thay Đổi Linh Hoạt
Vận hành

Động cơ Hybrid mới

Động cơ Hybrid mới

Tiết kiệm nhiên liệu và hỗ trợ vận hành xe

Tiết kiệm nhiên liệu và hỗ trợ vận hành xe

Đèn Tự Động Xe

Đèn Tự Động Xe

Đèn Hướng Dẫn

Đèn Hướng Dẫn
An Toàn

Khung gầm HEARTECH Cứng Hơn

Khung gầm HEARTECH Cứng Hơn

Khởi hành ngang dốc

Khởi hành ngang dốc

Cân bằng điện tử

Cân bằng điện tử

ABS và EBD

ABS và EBD

Túi khí

Túi khí
Thông số kỹ thuật
SUZUKI XL7 HYBRID

Số chỗ ngồi 7
Dài x Rộng x Cao (mm) 4.450 x 1.775 x 1.710 mm
Chiều dài cơ sở (mm) 2.740 mm
Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm) Trước: 1.515 mm ; Sau: 1.530 mm
Cỡ lốp 195/60R16
La-zăng Hợp kim/16 inch
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) 5,2 m
Khối lượng bản thân (kg) 1.175 kg
Khối lượng toàn tải (kg) 1.730 kg

Kiểu động cơ

K15B
Hộp số 4AT
Dung tích xi lanh (cm³) 1,462
Công suất cực đại (Hp/rpm) 103/6,000
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 138/4,400
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 46
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng đa điểm

Đèn chiếu xa LED
Đèn chiều gần LED
Đèn chạy ban ngày LED
Đèn sương mù Halogen
Đèn hậu LED
Đèn phanh treo cao LED
Gương chiếu hậu Gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED
Tay nắm cửa Mạ crom
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Ghế lái

Sự kết hợp giữa động cơ 1.5L + 6AT và hybrid nhẹ mang lại chuyến đi dễ chịu, giúp bạn tận hưởng mỗi ngày cùng FRONX